Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 4/10/2049

Thứ Hai
4
tháng 10/2049
Âm lịch: 8/9
Ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Tỵ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Thu phân
Trực Bình · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 4/10/2049 hợp làm gì?

Trực Bình: Ngày bình thường, quân bình; làm việc thường ngày được, việc lớn nên cân nhắc. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Bình không hợp, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuThiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 10/2049

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2049 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/10/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 4/10/2049 dương lịch là ngày 8/9 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Nhâm Tý.

Ngày 4/10/2049 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 4/10/2049?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).