Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 31/1/1910

Thứ Hai
31
tháng 1/1910
Âm lịch: 21/12
Ngày Bính Thân, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Dậu
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Đại hàn
Trực Nguy · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 31/1/1910 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 1/1910

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 31/1/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 31/1/1910 dương lịch là ngày 21/12 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Bính Thân.

Ngày 31/1/1910 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 31/1/1910?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).