Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 10/1/1910

Thứ Hai
10
tháng 1/1910
Âm lịch: 29/11
Ngày Ất Hợi, tháng Bính Tý, năm Kỷ Dậu
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Tiểu hàn
Trực Khai · Sao Trương Nguyệt Lộc (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/1/1910 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Trương Nguyệt Lộc (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Khai hợp việc này, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Khai hợp việc này, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Khai hợp việc này, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Khai hợp việc này, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Khai hợp việc này, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Khai hợp việc này, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 1/1910

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/1/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 10/1/1910 dương lịch là ngày 29/11 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Ất Hợi.

Ngày 10/1/1910 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/1/1910?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).