Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 26/5/1941

Thứ Hai
26
tháng 5/1941
Âm lịch: 1/5
Ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Tỵ
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Tiểu mãn
Trực Chấp · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Mùng 1 tháng 5
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Mùng 1 tháng 5.

Ngày 26/5/1941 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuThiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấusao Tâm xấu, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Chấp hợp việc này, sao Tâm xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Chấp hợp việc này, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 5/1941

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/5/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 26/5/1941 dương lịch là ngày 1/5 năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Giáp Tuất.

Ngày 26/5/1941 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 26/5/1941?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).