Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 26/10/1929

Thứ Bảy
26
tháng 10/1929
Âm lịch: 24/9
Ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Tỵ
Hoàng đạo · Thanh Long Tiết Sương giáng
Trực Phá · Sao Đê Thổ Lạc (hung)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Tuất

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thanh Long hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 26/10/1929 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Đê Thổ Lạc (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thanh Long hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thanh Long hoàng đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thanh Long hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thanh Long hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thanh Long hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, sao Đê xấu, Thanh Long hoàng đạo

Lịch tháng 10/1929

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/10/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 26/10/1929 dương lịch là ngày 24/9 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Giáp Thìn.

Ngày 26/10/1929 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Thanh Long hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 26/10/1929?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).