Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 10/10/1929

Thứ Năm
10
tháng 10/1929
Âm lịch: 8/9
Ngày Mậu Tý, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Tỵ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Hàn lộ
Trực Mãn · Sao Khuê Mộc Lang (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/10/1929 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Khuê Mộc Lang (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Mãn hợp việc này, sao Khuê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấusao Khuê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấuThiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấusao Khuê xấu, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 10/1929

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/10/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 10/10/1929 dương lịch là ngày 8/9 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Mậu Tý.

Ngày 10/10/1929 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/10/1929?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).