Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 24/7/1950

Thứ Hai
24
tháng 7/1950
Âm lịch: 10/6
Ngày Canh Thân, tháng Quý Mùi, năm Canh Dần
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Đại thử
Trực Trừ · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 24/7/1950 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốtsao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Trừ không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Trừ hợp việc này, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngTư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Trừ không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 7/1950

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1950 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 24/7/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 24/7/1950 dương lịch là ngày 10/6 năm Canh Dần âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 24/7/1950 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 24/7/1950?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).