Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 23/4/1934

Thứ Hai
23
tháng 4/1934
Âm lịch: 10/3
Ngày Giáp Tý, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Cốc vũ
Trực Thành · Sao Tất Nguyệt Ô (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giỗ Tổ Hùng Vương
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.

Ngày 23/4/1934 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Tất Nguyệt Ô (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Thành hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Thành hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thành hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Thành hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 4/1934

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/4/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 23/4/1934 dương lịch là ngày 10/3 năm Giáp Tuất âm lịch, ngày Giáp Tý.

Ngày 23/4/1934 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 23/4/1934?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).