Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 22/4/1945

Chủ nhật
22
tháng 4/1945
Âm lịch: 11/3
Ngày Tân Dậu, tháng Canh Thìn, năm Ất Dậu
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Cốc vũ
Trực Chấp · Sao Phòng Nhật Thố (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Mão

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 22/4/1945 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Phòng Nhật Thố (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốtsao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốtsao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Chấp hợp việc này, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Chấp không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Chấp không hợp, sao Phòng tốt, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Chấp hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 4/1945

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/4/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 22/4/1945 dương lịch là ngày 11/3 năm Ất Dậu âm lịch, ngày Tân Dậu.

Ngày 22/4/1945 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 22/4/1945?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).