Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 21/2/2002

Thứ Năm
21
tháng 2/2002
Âm lịch: 10/1
Ngày Canh Thân, tháng Nhâm Dần, năm Nhâm Ngọ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Vũ thủy
Trực Phá · Sao Khuê Mộc Lang (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 21/2/2002 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Khuê Mộc Lang (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Khuê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Khuê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, sao Khuê xấu, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/2002

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2002 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 21/2/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 21/2/2002 dương lịch là ngày 10/1 năm Nhâm Ngọ âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 21/2/2002 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 21/2/2002?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).