Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 19/9/1914

Thứ Bảy
19
tháng 9/1914
Âm lịch: 30/7
Ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Bạch lộ
Trực Bế · Sao Đê Thổ Lạc (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 19/9/1914 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Đê Thổ Lạc (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấusao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 9/1914

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/9/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 19/9/1914 dương lịch là ngày 30/7 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Mậu Thân.

Ngày 19/9/1914 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 19/9/1914?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).