Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 17/1/1942

Thứ Bảy
17
tháng 1/1942
Âm lịch: 1/12
Ngày Canh Ngọ, tháng Tân Sửu, năm Tân Tỵ
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Tiểu hàn
Trực Chấp · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Mùng 1 tháng 12
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Mùng 1 tháng 12.

Ngày 17/1/1942 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấuThiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Vị tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Chấp hợp việc này, sao Vị tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, sao Vị tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Chấp hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 1/1942

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/1/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 17/1/1942 dương lịch là ngày 1/12 năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Canh Ngọ.

Ngày 17/1/1942 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 17/1/1942?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).