Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 15/4/2097

Thứ Hai
15
tháng 4/2097
Âm lịch: 4/3
Ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Thìn, năm Đinh Tỵ
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Thanh minh
Trực Định · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 15/4/2097 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốtsao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 4/2097

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2097 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/4/2097 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 15/4/2097 dương lịch là ngày 4/3 năm Đinh Tỵ âm lịch, ngày Nhâm Thân.

Ngày 15/4/2097 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 15/4/2097?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).