Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 15/2/1994

Thứ Ba
15
tháng 2/1994
Âm lịch: 6/1
Ngày Nhâm Thân, tháng Bính Dần, năm Giáp Tuất
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập xuân
Trực Phá · Sao Dực Hỏa Xà (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 15/2/1994 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Dực Hỏa Xà (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Dực xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Dực xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/1994

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1994 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/2/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 15/2/1994 dương lịch là ngày 6/1 năm Giáp Tuất âm lịch, ngày Nhâm Thân.

Ngày 15/2/1994 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 15/2/1994?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).