Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 13/5/1942

Thứ Tư
13
tháng 5/1942
Âm lịch: 29/3
Ngày Bính Dần, tháng Giáp Thìn, năm Nhâm Ngọ
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Lập hạ
Trực Thu · Sao Sâm Thủy Viên (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 13/5/1942 hợp làm gì?

Trực Thu: Ngày thu về (còn viết Thâu); lợi cho việc thu nạp, không hợp mở đầu việc mới. Sao Sâm Thủy Viên (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thu không hợp, sao Sâm tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thu hợp việc này, sao Sâm xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thu không hợp, sao Sâm tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngTư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Thu không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thu hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 5/1942

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/5/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 13/5/1942 dương lịch là ngày 29/3 năm Nhâm Ngọ âm lịch, ngày Bính Dần.

Ngày 13/5/1942 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 13/5/1942?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).