Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 11/9/2055

Thứ Bảy
11
tháng 9/2055
Âm lịch: 20/7
Ngày Canh Thân, tháng Giáp Thân, năm Ất Hợi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Bạch lộ
Trực Bế · Sao Đê Thổ Lạc (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 11/9/2055 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Đê Thổ Lạc (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấusao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, sao Đê xấu, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 9/2055

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2055 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/9/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 11/9/2055 dương lịch là ngày 20/7 năm Ất Hợi âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 11/9/2055 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 11/9/2055?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).