Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 11/8/1956

Thứ Bảy
11
tháng 8/1956
Âm lịch: 6/7
Ngày Canh Tuất, tháng Bính Thân, năm Bính Thân
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Lập thu
Trực Mãn · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 11/8/1956 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Mãn hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốtsao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Mãn hợp việc này, sao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Mãn hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngTư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 8/1956

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1956 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/8/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 11/8/1956 dương lịch là ngày 6/7 năm Bính Thân âm lịch, ngày Canh Tuất.

Ngày 11/8/1956 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 11/8/1956?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).