Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 10/7/2094

Thứ Bảy
10
tháng 7/2094
Âm lịch: 28/5
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Dần
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Tiểu thử
Trực Bế · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 10/7/2094 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Bế không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Bế không hợp, sao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Bế không hợp, sao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 7/2094

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2094 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/7/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 10/7/2094 dương lịch là ngày 28/5 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Nhâm Ngọ.

Ngày 10/7/2094 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 10/7/2094?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).