Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 10/2/1914

Thứ Ba
10
tháng 2/1914
Âm lịch: 16/1
Ngày Đinh Mão, tháng Bính Dần, năm Giáp Dần
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Lập xuân
Trực Trừ · Sao Vĩ Hỏa Hổ (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Quý Dậu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 10/2/1914 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Vĩ Hỏa Hổ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Vĩ tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, sao Vĩ tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Vĩ tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngsao Vĩ tốt, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuChu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, sao Vĩ tốt, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 2/1914

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/2/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 10/2/1914 dương lịch là ngày 16/1 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Đinh Mão.

Ngày 10/2/1914 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 10/2/1914?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).