Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 9/8/2094

Thứ Hai
9
tháng 8/2094
Âm lịch: 29/6
Ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mùi, năm Giáp Dần
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập thu
Trực Định · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/8/2094 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 8/2094

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2094 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/8/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 9/8/2094 dương lịch là ngày 29/6 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Nhâm Tý.

Ngày 9/8/2094 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/8/2094?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).