Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 9/5/1915

Chủ nhật
9
tháng 5/1915
Âm lịch: 26/3
Ngày Canh Tý, tháng Canh Thìn, năm Ất Mão
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập hạ
Trực Nguy · Sao Hư Nhật Thử (hung) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/5/1915 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Hư Nhật Thử (hung). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Nguy không hợp, sao Hư xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàXấusao Hư xấu, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Nguy không hợp, sao Hư xấu, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Nguy không hợp, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 5/1915

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/5/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 9/5/1915 dương lịch là ngày 26/3 năm Ất Mão âm lịch, ngày Canh Tý.

Ngày 9/5/1915 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/5/1915?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).