Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 9/10/2000

Thứ Hai
9
tháng 10/2000
Âm lịch: 12/9
Ngày Canh Tý, tháng Bính Tuất, năm Canh Thìn
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Hàn lộ
Trực Mãn · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 9/10/2000 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Mãn hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Mãn hợp việc này, sao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Mãn hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngsao Tất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 10/2000

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2000 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/10/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 9/10/2000 dương lịch là ngày 12/9 năm Canh Thìn âm lịch, ngày Canh Tý.

Ngày 9/10/2000 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 9/10/2000?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).