Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 8/8/1946

Thứ Năm
8
tháng 8/1946
Âm lịch: 12/7
Ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân, năm Bính Tuất
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Lập thu
Trực Phá · Sao Giác Mộc Giao (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 8/8/1946 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Giác Mộc Giao (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 8/1946

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/8/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 8/8/1946 dương lịch là ngày 12/7 năm Bính Tuất âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 8/8/1946 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 8/8/1946?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).