Bỏ qua menu

Lịch âm chủ nhật 8/7/1945

Chủ nhật
8
tháng 7/1945
Âm lịch: 29/5
Ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Ngọ, năm Ất Dậu
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Tiểu thử
Trực Nguy · Sao Tinh Nhật Mã (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 8/7/1945 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Tinh Nhật Mã (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Nguy không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Nguy không hợp, sao Tinh xấu, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấuBạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Nguy không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Nguy không hợp, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 7/1945

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/7/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Chủ nhật, ngày 8/7/1945 dương lịch là ngày 29/5 năm Ất Dậu âm lịch, ngày Mậu Dần.

Ngày 8/7/1945 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 8/7/1945?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).