Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 8/4/2056

Thứ Bảy
8
tháng 4/2056
Âm lịch: 24/2
Ngày Canh Dần, tháng Tân Mão, năm Bính Tý
Hoàng đạo · Thanh Long Tiết Thanh minh
Trực Khai · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thanh Long hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 8/4/2056 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Khai hợp việc này, Thanh Long hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiRất tốttrực Khai hợp việc này, sao Vị tốt, Thanh Long hoàng đạo
Động thổ, làm nhàRất tốttrực Khai hợp việc này, sao Vị tốt, Thanh Long hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Khai hợp việc này, sao Vị tốt, Thanh Long hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Khai hợp việc này, Thanh Long hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Khai hợp việc này, Thanh Long hoàng đạo

Lịch tháng 4/2056

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2056 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 8/4/2056 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 8/4/2056 dương lịch là ngày 24/2 năm Bính Tý âm lịch, ngày Canh Dần.

Ngày 8/4/2056 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Thanh Long hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 8/4/2056?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).