Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 7/6/2098

Thứ Bảy
7
tháng 6/2098
Âm lịch: 8/5
Ngày Canh Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Ngọ
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Mang chủng
Trực Kiến · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Tý

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 7/6/2098 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Kiến hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Kiến không hợp, sao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Kiến không hợp, sao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốtsao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Kiến hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngTư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 6/2098

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2098 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/6/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 7/6/2098 dương lịch là ngày 8/5 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Canh Ngọ.

Ngày 7/6/2098 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 7/6/2098?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).