Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 7/4/1902

Thứ Hai
7
tháng 4/1902
Âm lịch: 29/2
Ngày Canh Thân, tháng Quý Mão, năm Nhâm Dần
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Thanh minh
Trực Định · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 7/4/1902 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Định hợp việc này, sao Tất tốt, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 4/1902

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/4/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 7/4/1902 dương lịch là ngày 29/2 năm Nhâm Dần âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 7/4/1902 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 7/4/1902?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).