Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 7/2/2054

Thứ Bảy
7
tháng 2/2054
Âm lịch: 30/12
Ngày Kỷ Mão, tháng Ất Sửu, năm Quý Dậu
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Lập xuân
Trực Trừ · Sao Nữ Thổ Bức (hung)
Giao thừa (Trừ tịch)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Dậu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Giao thừa (Trừ tịch).

Ngày 7/2/2054 hợp làm gì?

Trực Trừ: Ngày trừ cũ đón mới; tốt cho việc loại bỏ điều xấu, không lợi cho việc hỷ và tiền bạc. Sao Nữ Thổ Bức (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Nữ xấu, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Trừ không hợp, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Trừ hợp việc này, sao Nữ xấu, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngKim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngKim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Trừ không hợp, sao Nữ xấu, Kim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 2/2054

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2053 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/2/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 7/2/2054 dương lịch là ngày 30/12 năm Quý Dậu âm lịch, ngày Kỷ Mão.

Ngày 7/2/2054 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 7/2/2054?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h).