Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 6/10/2098

Thứ Hai
6
tháng 10/2098
Âm lịch: 12/9
Ngày Tân Mùi, tháng Nhâm Tuất, năm Mậu Ngọ
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Thu phân
Trực Khai · Sao Trương Nguyệt Lộc (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Sửu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 6/10/2098 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Trương Nguyệt Lộc (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Khai hợp việc này, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Khai hợp việc này, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Khai hợp việc này, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Khai hợp việc này, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Khai hợp việc này, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Khai hợp việc này, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 10/2098

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2098 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/10/2098 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 6/10/2098 dương lịch là ngày 12/9 năm Mậu Ngọ âm lịch, ngày Tân Mùi.

Ngày 6/10/2098 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 6/10/2098?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).