Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 5/6/1989

Thứ Hai
5
tháng 6/1989
Âm lịch: 2/5
Ngày Bính Thân, tháng Canh Ngọ, năm Kỷ Tỵ
Hoàng đạo · Thanh Long Tiết Mang chủng
Trực Mãn · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thanh Long hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 5/6/1989 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Mãn hợp việc này, sao Tất tốt, Thanh Long hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốtsao Tất tốt, Thanh Long hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Tất tốt, Thanh Long hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Mãn hợp việc này, sao Tất tốt, Thanh Long hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Mãn hợp việc này, Thanh Long hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốtsao Tất tốt, Thanh Long hoàng đạo

Lịch tháng 6/1989

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1989 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/6/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 5/6/1989 dương lịch là ngày 2/5 năm Kỷ Tỵ âm lịch, ngày Bính Thân.

Ngày 5/6/1989 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Thanh Long hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 5/6/1989?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).