Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 4/7/2044

Thứ Hai
4
tháng 7/2044
Âm lịch: 10/6
Ngày Giáp Dần, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tý
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Hạ chí
Trực Thành · Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 4/7/2044 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Tâm Nguyệt Hồ (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Thành hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Thành hợp việc này, sao Tâm xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Thành hợp việc này, sao Tâm xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Thành hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Thành hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Thành hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 7/2044

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2044 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/7/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 4/7/2044 dương lịch là ngày 10/6 năm Giáp Tý âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 4/7/2044 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 4/7/2044?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).