Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 28/7/2044

Thứ Năm
28
tháng 7/2044
Âm lịch: 4/7
Ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Tý
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Đại thử
Trực Nguy · Sao Giác Mộc Giao (cát) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam
Hướng Tài Thần
Chính Nam
Tuổi xung ngày
các tuổi Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 28/7/2044 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Giác Mộc Giao (cát). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Nguy không hợp, sao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Giác tốt, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Nguy không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Nguy không hợp, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 7/2044

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2044 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/7/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 28/7/2044 dương lịch là ngày 4/7 năm Giáp Tý âm lịch, ngày Mậu Dần.

Ngày 28/7/2044 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 28/7/2044?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).