Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 4/2/1971

Thứ Năm
4
tháng 2/1971
Âm lịch: 9/1
Ngày Canh Thân, tháng Canh Dần, năm Tân Hợi
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Lập xuân
Trực Phá · Sao Khuê Mộc Lang (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 4/2/1971 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Khuê Mộc Lang (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Khuê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Khuê xấu, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, sao Khuê xấu, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/1971

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1971 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/2/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 4/2/1971 dương lịch là ngày 9/1 năm Tân Hợi âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày 4/2/1971 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 4/2/1971?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).