Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 30/9/1941

Thứ Ba
30
tháng 9/1941
Âm lịch: 10/8
Ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Dậu, năm Tân Tỵ
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Thu phân
Trực Thành · Sao Chủy Hỏa Hầu (hung)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Hợi

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 30/9/1941 hợp làm gì?

Trực Thành: Ngày thành tựu, đại cát; hợp hầu hết việc khởi sự. Sao Chủy Hỏa Hầu (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Chủy xấu, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Thành hợp việc này, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Chủy xấu, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Thành hợp việc này, Chu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Thành hợp việc này, Chu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Thành hợp việc này, sao Chủy xấu, Chu Tước hắc đạo

Lịch tháng 9/1941

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/9/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 30/9/1941 dương lịch là ngày 10/8 năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Tân Tỵ.

Ngày 30/9/1941 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 30/9/1941?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).