Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 30/8/1941

Thứ Bảy
30
tháng 8/1941
Âm lịch: 8/7
Ngày Canh Tuất, tháng Bính Thân, năm Tân Tỵ
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Xử thử
Trực Mãn · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Giáp Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 30/8/1941 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Mãn hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốtsao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Mãn hợp việc này, sao Vị tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Mãn hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngTư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 8/1941

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/8/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 30/8/1941 dương lịch là ngày 8/7 năm Tân Tỵ âm lịch, ngày Canh Tuất.

Ngày 30/8/1941 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 30/8/1941?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).