Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 30/4/1994

Thứ Bảy
30
tháng 4/1994
Âm lịch: 20/3
Ngày Bính Tuất, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tuất
Hắc đạo · Bạch Hổ Tiết Cốc vũ
Trực Phá · Sao Vị Thổ Trĩ (cát)
Ngày Thống nhất
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thìn

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Bạch Hổ hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Ngày Thống nhất.

Ngày 30/4/1994 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Vị Thổ Trĩ (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Vị tốt, Bạch Hổ hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, Bạch Hổ hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Bạch Hổ hắc đạo

Lịch tháng 4/1994

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1994 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/4/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 30/4/1994 dương lịch là ngày 20/3 năm Giáp Tuất âm lịch, ngày Bính Tuất.

Ngày 30/4/1994 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Bạch Hổ hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 30/4/1994?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).