Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 30/1/2068

Thứ Hai
30
tháng 1/2068
Âm lịch: 26/12
Ngày Giáp Thân, tháng Quý Sửu, năm Đinh Hợi
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Đại hàn
Trực Nguy · Sao Tất Nguyệt Ô (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 30/1/2068 hợp làm gì?

Trực Nguy: Ngày nguy hiểm; trăm sự nên thận trọng, chỉ hợp cúng bái. Sao Tất Nguyệt Ô (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Nguy không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngtrực Nguy không hợp, sao Tất tốt, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 1/2068

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2067 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/1/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 30/1/2068 dương lịch là ngày 26/12 năm Đinh Hợi âm lịch, ngày Giáp Thân.

Ngày 30/1/2068 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 30/1/2068?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).