Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 3/9/1943

Thứ Sáu
3
tháng 9/1943
Âm lịch: 4/8
Ngày Giáp Tý, tháng Tân Dậu, năm Quý Mùi
Hoàng đạo · Tư Mệnh Tiết Xử thử
Trực Định · Sao Quỷ Kim Dương (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Ngọ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Tư Mệnh hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 3/9/1943 hợp làm gì?

Trực Định: Ngày ổn định; tốt cho việc cần bền vững như cưới hỏi, ký kết; kỵ đi xa và kiện cáo. Sao Quỷ Kim Dương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngTư Mệnh hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Định hợp việc này, sao Quỷ xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Định hợp việc này, sao Quỷ xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Mua xe, nhận xeTốttrực Định hợp việc này, sao Quỷ xấu, Tư Mệnh hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Định không hợp, Tư Mệnh hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Định hợp việc này, Tư Mệnh hoàng đạo

Lịch tháng 9/1943

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 3/9/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 3/9/1943 dương lịch là ngày 4/8 năm Quý Mùi âm lịch, ngày Giáp Tý.

Ngày 3/9/1943 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Tư Mệnh hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 3/9/1943?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).