Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 29/6/2034

Thứ Năm
29
tháng 6/2034
Âm lịch: 14/5
Ngày Bính Thìn, tháng Canh Ngọ, năm Giáp Dần
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Hạ chí
Trực Khai · Sao Khuê Mộc Lang (hung) · Ngày Nguyệt Kỵ, Sát Chủ Dương
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Tuất

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 29/6/2034 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Khuê Mộc Lang (hung). Ngày phạm Nguyệt Kỵ, Sát Chủ Dương.

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Động thổ, làm nhàNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Mua xe, nhận xeNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Xuất hành, đi xaNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương
Ký hợp đồng, giao dịchNên tránhphạm Nguyệt Kỵ, phạm Sát Chủ Dương

Lịch tháng 6/2034

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2034 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/6/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 29/6/2034 dương lịch là ngày 14/5 năm Giáp Dần âm lịch, ngày Bính Thìn.

Ngày 29/6/2034 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 29/6/2034?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).