Xuất hành Tết Giáp Dần 2034
Ra khỏi nhà đúng hướng, đúng giờ đầu năm là tục lệ để "đón" niềm vui và tài lộc. Dưới đây là gợi ý cho 10 ngày đầu năm Giáp Dần.
| Ngày | Dương lịch | Can chi | Hỷ Thần | Tài Thần | Giờ hoàng đạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mùng 1 | 19/2/2034 | Bính Ngọ | Tây Nam | Chính Đông | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) |
| Mùng 2 | 20/2/2034 | Đinh Mùi | Chính Nam | Chính Đông | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 3 | 21/2/2034 | Mậu Thân | Đông Nam | Chính Nam | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
| Mùng 4 | 22/2/2034 | Kỷ Dậu | Đông Bắc | Chính Nam | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) |
| Mùng 5 | 23/2/2034 | Canh Tuất | Tây Bắc | Tây Nam | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 6 | 24/2/2034 | Tân Hợi | Tây Nam | Tây Nam | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 7 | 25/2/2034 | Nhâm Tý | Chính Nam | Chính Tây | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) |
| Mùng 8 | 26/2/2034 | Quý Sửu | Đông Nam | Chính Tây | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 9 | 27/2/2034 | Giáp Dần | Đông Bắc | Đông Nam | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
| Mùng 10 | 28/2/2034 | Ất Mão | Tây Bắc | Đông Nam | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) |
Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ. Ngày Mùng 1 Tết ở nước ngoài trùng ngày dương với Việt Nam — xem Tết 2034 ở nước ngoài.
Xuất hành thế nào cho vui?
- Đi chùa, thăm ông bà, hoặc đơn giản là đi dạo quanh xóm theo hướng đẹp.
- Chọn khung giờ hoàng đạo gần nhất, không cần dậy quá sớm.
- Mang theo phong bao lì xì nhỏ để mừng tuổi người gặp đầu tiên.
Xem thêm: Tết 2034 là ngày nào · Ngày tốt xuất hành 2034
Câu hỏi thường gặp
Mùng 1 Tết 2034 xuất hành hướng nào?
Hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần (niềm vui) hoặc Chính Đông để đón Tài Thần (tài lộc).
Giờ xuất hành đẹp Mùng 1 Tết 2034?
Ngày Bính Ngọ (19/2/2034) có giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).
Vì sao các trang khác ghi hướng Tài Thần khác nhau?
Có hai bảng Tài Thần đang được dùng song song. Quẻ Tết theo bảng phổ biến trên lịch vạn niên Việt Nam; một số trang dùng bảng còn lại nên hướng có thể khác.
Can chi các ngày được tính theo lịch âm Hồ Ngọc Đức (đã đối chiếu với lịch vạn niên); hướng Hỷ Thần, Tài Thần theo bảng phổ biến. Chỉ mang tính tham khảo.