Bỏ qua menu

Lịch âm thứ bảy 26/5/1945

Thứ Bảy
26
tháng 5/1945
Âm lịch: 15/4
Ngày Ất Mùi, tháng Tân Tỵ, năm Ất Dậu
Hoàng đạo · Minh Đường Tiết Tiểu mãn
Trực Mãn · Sao Nữ Thổ Bức (hung)
Lễ Phật đản
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Sửu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Minh Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ. Đây cũng là ngày Lễ Phật đản.

Ngày 26/5/1945 hợp làm gì?

Trực Mãn: Ngày đầy đủ, viên mãn; lợi cho việc thu vào, buôn bán; kỵ việc quan chức, kiện tụng. Sao Nữ Thổ Bức (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Mãn hợp việc này, sao Nữ xấu, Minh Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngMinh Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngsao Nữ xấu, Minh Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeRất tốttrực Mãn hợp việc này, Minh Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Mãn hợp việc này, Minh Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngsao Nữ xấu, Minh Đường hoàng đạo

Lịch tháng 5/1945

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/5/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Bảy, ngày 26/5/1945 dương lịch là ngày 15/4 năm Ất Dậu âm lịch, ngày Ất Mùi.

Ngày 26/5/1945 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Minh Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 26/5/1945?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).