Bỏ qua menu

Lịch âm thứ tư 26/2/1969

Thứ Tư
26
tháng 2/1969
Âm lịch: 11/1
Ngày Nhâm Thân, tháng Bính Dần, năm Kỷ Dậu
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Vũ thủy
Trực Phá · Sao Cơ Thủy Báo (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 26/2/1969 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Cơ Thủy Báo (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiXấutrực Phá không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, sao Cơ tốt, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 2/1969

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 1969 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 26/2/1969 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Tư, ngày 26/2/1969 dương lịch là ngày 11/1 năm Kỷ Dậu âm lịch, ngày Nhâm Thân.

Ngày 26/2/1969 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 26/2/1969?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).