Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 23/11/1925

Thứ Hai
23
tháng 11/1925
Âm lịch: 8/10
Ngày Tân Hợi, tháng Đinh Hợi, năm Ất Sửu
Hoàng đạo · Kim Đường Tiết Tiểu tuyết
Trực Kiến · Sao Trương Nguyệt Lộc (cát)
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Tây Nam
Tuổi xung ngày
Ất Tỵ

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Đường hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 23/11/1925 hợp làm gì?

Trực Kiến: Ngày khởi đầu chu kỳ, khí vượng; hợp việc khởi sự nhỏ và đi lại, kỵ đào đắp đất. Sao Trương Nguyệt Lộc (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngRất tốttrực Kiến hợp việc này, sao Trương tốt, Kim Đường hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Kiến không hợp, sao Trương tốt, Kim Đường hoàng đạo
Động thổ, làm nhàBình thườngtrực Kiến không hợp, sao Trương tốt, Kim Đường hoàng đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngKim Đường hoàng đạo
Xuất hành, đi xaRất tốttrực Kiến hợp việc này, Kim Đường hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchBình thườngKim Đường hoàng đạo

Lịch tháng 11/1925

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/11/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 23/11/1925 dương lịch là ngày 8/10 năm Ất Sửu âm lịch, ngày Tân Hợi.

Ngày 23/11/1925 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Đường hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 23/11/1925?

Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).