Bỏ qua menu

Lịch âm thứ hai 22/4/1940

Thứ Hai
22
tháng 4/1940
Âm lịch: 15/3
Ngày Ất Mùi, tháng Canh Thìn, năm Canh Thìn
Hắc đạo · Chu Tước Tiết Cốc vũ
Trực Bình · Sao Trương Nguyệt Lộc (cát)
Rằm tháng 3
Giờ hoàng đạo
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Tân Sửu

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Chu Tước hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Rằm tháng 3.

Ngày 22/4/1940 hợp làm gì?

Trực Bình: Ngày bình thường, quân bình; làm việc thường ngày được, việc lớn nên cân nhắc. Sao Trương Nguyệt Lộc (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngsao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Động thổ, làm nhàXấutrực Bình không hợp, sao Trương tốt, Chu Tước hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấuChu Tước hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấuChu Tước hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấuChu Tước hắc đạo

Lịch tháng 4/1940

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/4/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 22/4/1940 dương lịch là ngày 15/3 năm Canh Thìn âm lịch, ngày Ất Mùi.

Ngày 22/4/1940 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Chu Tước hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 22/4/1940?

Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).