Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 2/9/2044

Thứ Sáu
2
tháng 9/2044
Âm lịch: 11/7 nhuận
Ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân (nhuận), năm Giáp Tý
Hắc đạo · Thiên Hình Tiết Xử thử
Trực Phá · Sao Ngưu Kim Ngưu (hung) · Ngày Không Phòng (kỵ cưới)
Quốc khánh
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc
Hướng Tài Thần
Đông Nam
Tuổi xung ngày
Canh Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Hình hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ. Đây cũng là ngày Quốc khánh.

Ngày 2/9/2044 hợp làm gì?

Trực Phá: Ngày phá (xung chi tháng), đại hung; chỉ hợp việc phá bỏ. Sao Ngưu Kim Ngưu (hung). Ngày phạm Không Phòng (kỵ cưới).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngXấutrực Phá không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiNên tránhphạm Không Phòng (kỵ cưới)
Động thổ, làm nhàXấutrực Phá không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Phá không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Phá không hợp, sao Ngưu xấu, Thiên Hình hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Phá không hợp, Thiên Hình hắc đạo

Lịch tháng 9/2044

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2044 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/9/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 2/9/2044 dương lịch là ngày 11/7 nhuận năm Giáp Tý âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày 2/9/2044 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Hình hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 2/9/2044?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).