Bỏ qua menu

Lịch âm tháng 9/2044

Từ ngày 10/7 nhuận đến 10/8 âm lịch. Chấm vàng là ngày hoàng đạo; chạm vào một ngày để xem giờ đẹp, hướng xuất hành.

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Chi tiết từng ngày

Dương lịchÂm lịchCan chiNgàyGhi chú
TNăm 1/910/7 nhuậnQuý SửuHoàng đạo
TSáu 2/911/7 nhuậnGiáp DầnHắc đạoQuốc khánh
TBảy 3/912/7 nhuậnẤt MãoHắc đạo
Chủ nhật 4/913/7 nhuậnBính ThìnHoàng đạo
THai 5/914/7 nhuậnĐinh TỵHoàng đạo
TBa 6/915/7 nhuậnMậu NgọHắc đạoRằm tháng 7 nhuận
TTư 7/916/7 nhuậnKỷ MùiHoàng đạo
TNăm 8/917/7 nhuậnCanh ThânHắc đạo
TSáu 9/918/7 nhuậnTân DậuHắc đạo
TBảy 10/919/7 nhuậnNhâm TuấtHoàng đạo
Chủ nhật 11/920/7 nhuậnQuý HợiHắc đạo
THai 12/921/7 nhuậnGiáp TýHoàng đạo
TBa 13/922/7 nhuậnẤt SửuHoàng đạo
TTư 14/923/7 nhuậnBính DầnHắc đạo
TNăm 15/924/7 nhuậnĐinh MãoHắc đạo
TSáu 16/925/7 nhuậnMậu ThìnHoàng đạo
TBảy 17/926/7 nhuậnKỷ TỵHoàng đạo
Chủ nhật 18/927/7 nhuậnCanh NgọHắc đạo
THai 19/928/7 nhuậnTân MùiHoàng đạo
TBa 20/929/7 nhuậnNhâm ThânHắc đạo
TTư 21/91/8Quý DậuHoàng đạoMùng 1 tháng 8
TNăm 22/92/8Giáp TuấtHắc đạo
TSáu 23/93/8Ất HợiHắc đạo
TBảy 24/94/8Bính TýHoàng đạo
Chủ nhật 25/95/8Đinh SửuHắc đạo
THai 26/96/8Mậu DầnHoàng đạo
TBa 27/97/8Kỷ MãoHoàng đạo
TTư 28/98/8Canh ThìnHắc đạo
TNăm 29/99/8Tân TỵHắc đạo
TSáu 30/910/8Nhâm NgọHoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

Tháng 9/2044 có những ngày hoàng đạo nào?

1/9, 4/9, 5/9, 7/9, 10/9, 12/9, 13/9, 16/9, 17/9, 19/9, 21/9, 24/9, 26/9, 27/9, 30/9.

Mùng 1 và Rằm trong tháng 9/2044 là ngày nào?

Rằm tháng 7 âm: 6/9/2044; Mùng 1 tháng 8 âm: 21/9/2044.