Bỏ qua menu

Lịch âm thứ ba 2/5/1944

Thứ Ba
2
tháng 5/1944
Âm lịch: 10/4
Ngày Bính Dần, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Thân
Hắc đạo · Thiên Lao Tiết Cốc vũ
Trực Khai · Sao Thất Hỏa Trư (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam
Hướng Tài Thần
Chính Đông
Tuổi xung ngày
Nhâm Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thiên Lao hắc đạo. Đừng lo: chọn một khung giờ hoàng đạo ở trên là làm việc vẫn suôn sẻ.

Ngày 2/5/1944 hợp làm gì?

Trực Khai: Ngày khai mở; rất tốt cho khởi đầu, kỵ việc tang và đào đất. Sao Thất Hỏa Trư (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngTốttrực Khai hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiTốttrực Khai hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Khai hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo
Mua xe, nhận xeBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Xuất hành, đi xaBình thườngtrực Khai hợp việc này, Thiên Lao hắc đạo
Ký hợp đồng, giao dịchTốttrực Khai hợp việc này, sao Thất tốt, Thiên Lao hắc đạo

Lịch tháng 5/1944

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2027 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/5/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Ba, ngày 2/5/1944 dương lịch là ngày 10/4 năm Giáp Thân âm lịch, ngày Bính Dần.

Ngày 2/5/1944 có phải ngày hoàng đạo không?

Không. Đây là ngày Thiên Lao hắc đạo; nếu cần làm việc quan trọng, hãy chọn giờ hoàng đạo trong ngày.

Giờ đẹp ngày 2/5/1944?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).