Bỏ qua menu

Lịch âm thứ sáu 2/4/2088

Thứ Sáu
2
tháng 4/2088
Âm lịch: 11/3
Ngày Nhâm Thân, tháng Bính Thìn, năm Mậu Thân
Hoàng đạo · Kim Quỹ Tiết Xuân phân
Trực Chấp · Sao Quỷ Kim Dương (hung)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Dần

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Kim Quỹ hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 2/4/2088 hợp làm gì?

Trực Chấp: Ngày nắm giữ; lợi cho việc cần giữ chắc, ký giao ước; kỵ đi xa và tiêu tiền. Sao Quỷ Kim Dương (hung).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngKim Quỹ hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngsao Quỷ xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốttrực Chấp hợp việc này, sao Quỷ xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Chấp không hợp, sao Quỷ xấu, Kim Quỹ hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Chấp không hợp, Kim Quỹ hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchRất tốttrực Chấp hợp việc này, Kim Quỹ hoàng đạo

Lịch tháng 4/2088

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2088 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/4/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 2/4/2088 dương lịch là ngày 11/3 năm Mậu Thân âm lịch, ngày Nhâm Thân.

Ngày 2/4/2088 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Kim Quỹ hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 2/4/2088?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).