Bỏ qua menu

Lịch âm thứ năm 2/4/2048

Thứ Năm
2
tháng 4/2048
Âm lịch: 20/2
Ngày Nhâm Dần, tháng Ất Mão, năm Mậu Thìn
Hoàng đạo · Thanh Long Tiết Xuân phân
Trực Bế · Sao Giác Mộc Giao (cát)
Giờ hoàng đạo
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)
Hướng Hỷ Thần
Chính Nam
Hướng Tài Thần
Chính Tây
Tuổi xung ngày
Bính Thân

Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ.

Ngày Thanh Long hoàng đạo, hợp để bắt đầu việc mới, gặp gỡ, khai trương nhỏ.

Ngày 2/4/2048 hợp làm gì?

Trực Bế: Ngày bế tắc, đóng lại; chỉ hợp việc lấp, đóng, kỵ khởi sự. Sao Giác Mộc Giao (cát).

ViệcĐánh giáVì sao
Khai trương, mở hàngBình thườngtrực Bế không hợp, sao Giác tốt, Thanh Long hoàng đạo
Cưới hỏi, ăn hỏiBình thườngtrực Bế không hợp, sao Giác tốt, Thanh Long hoàng đạo
Động thổ, làm nhàTốtsao Giác tốt, Thanh Long hoàng đạo
Mua xe, nhận xeXấutrực Bế không hợp, Thanh Long hoàng đạo
Xuất hành, đi xaXấutrực Bế không hợp, Thanh Long hoàng đạo
Ký hợp đồng, giao dịchXấutrực Bế không hợp, Thanh Long hoàng đạo

Lịch tháng 4/2048

Ngày hoàng đạo · Đỏ: ngày lễ, Mùng 1 · Số nhỏ: ngày âm lịch

Xem thêm: tử vi hôm nay · xuất hành Tết 2048 · đổi ngày âm dương

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/4/2048 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Năm, ngày 2/4/2048 dương lịch là ngày 20/2 năm Mậu Thìn âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày 2/4/2048 có phải ngày hoàng đạo không?

Có. Đây là ngày Thanh Long hoàng đạo.

Giờ đẹp ngày 2/4/2048?

Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).