Xuất hành Tết Mậu Thìn 2048
Ra khỏi nhà đúng hướng, đúng giờ đầu năm là tục lệ để "đón" niềm vui và tài lộc. Dưới đây là gợi ý cho 10 ngày đầu năm Mậu Thìn.
| Ngày | Dương lịch | Can chi | Hỷ Thần | Tài Thần | Giờ hoàng đạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mùng 1 | 14/2/2048 | Giáp Dần | Đông Bắc | Đông Nam | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
| Mùng 2 | 15/2/2048 | Ất Mão | Tây Bắc | Đông Nam | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) |
| Mùng 3 | 16/2/2048 | Bính Thìn | Tây Nam | Chính Đông | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 4 | 17/2/2048 | Đinh Tỵ | Chính Nam | Chính Đông | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 5 | 18/2/2048 | Mậu Ngọ | Đông Nam | Chính Nam | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) |
| Mùng 6 | 19/2/2048 | Kỷ Mùi | Đông Bắc | Chính Nam | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 7 | 20/2/2048 | Canh Thân | Tây Bắc | Tây Nam | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) |
| Mùng 8 | 21/2/2048 | Tân Dậu | Tây Nam | Tây Nam | Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h) |
| Mùng 9 | 22/2/2048 | Nhâm Tuất | Chính Nam | Chính Tây | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) |
| Mùng 10 | 23/2/2048 | Quý Hợi | Đông Nam | Chính Tây | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) |
Giờ và hướng tính theo nơi bạn đang sống: ở Mỹ, Úc hay châu Âu thì dùng giờ đồng hồ địa phương (ví dụ giờ Tý là 23–1 giờ đêm theo giờ ở đó) và hướng theo la bàn tại chỗ. Ngày Mùng 1 Tết ở nước ngoài trùng ngày dương với Việt Nam — xem Tết 2048 ở nước ngoài.
Xuất hành thế nào cho vui?
- Đi chùa, thăm ông bà, hoặc đơn giản là đi dạo quanh xóm theo hướng đẹp.
- Chọn khung giờ hoàng đạo gần nhất, không cần dậy quá sớm.
- Mang theo phong bao lì xì nhỏ để mừng tuổi người gặp đầu tiên.
Xem thêm: Tết 2048 là ngày nào · Ngày tốt xuất hành 2048
Câu hỏi thường gặp
Mùng 1 Tết 2048 xuất hành hướng nào?
Hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần (niềm vui) hoặc Đông Nam để đón Tài Thần (tài lộc).
Giờ xuất hành đẹp Mùng 1 Tết 2048?
Ngày Giáp Dần (14/2/2048) có giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).
Vì sao các trang khác ghi hướng Tài Thần khác nhau?
Có hai bảng Tài Thần đang được dùng song song. Quẻ Tết theo bảng phổ biến trên lịch vạn niên Việt Nam; một số trang dùng bảng còn lại nên hướng có thể khác.
Can chi các ngày được tính theo lịch âm Hồ Ngọc Đức (đã đối chiếu với lịch vạn niên); hướng Hỷ Thần, Tài Thần theo bảng phổ biến. Chỉ mang tính tham khảo.